on apprend par la pratique
học qua thực hànhEn programmation, on apprend par la pratique.
Trong lập trình, ta học qua thực hành.
Học qua thực hành, tức là học bằng cách thực hành và trải nghiệm trực tiếp.
La meilleure façon d'apprendre une langue est d'on apprend par la pratique.
Cách tốt nhất để học một ngôn ngữ là học qua thực hành.
En médecine, on apprend par la pratique en suivant des patients.
Trong y học, ta học qua thực hành bằng cách theo dõi bệnh nhân.
Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của kinh nghiệm thực tế trong quá trình học tập.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh học tập
Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của kinh nghiệm thực tế trong quá trình học tập.
Quy tắc vàng
Không dùng cho lý thuyết
Không dùng để nói về việc học lý thuyết mà chỉ dùng khi nói về việc học qua thực hành.
Nguồn gốc từ
Từ 'pratique' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'practicus', có nghĩa là 'thực hành'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đào tạo nghề, hoặc học tập chuyên môn.