Looking up...
Học qua thực hành, tức là học bằng cách thực hành và trải nghiệm trực tiếp.
La meilleure façon d'apprendre une langue est d'on apprend par la pratique.
Cách tốt nhất để học một ngôn ngữ là học qua thực hành.
En médecine, on apprend par la pratique en suivant des patients.
Trong y học, ta học qua thực hành bằng cách theo dõi bệnh nhân.
Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của kinh nghiệm thực tế trong quá trình học tập.
Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của kinh nghiệm thực tế trong quá trình học tập.
Không dùng để nói về việc học lý thuyết mà chỉ dùng khi nói về việc học qua thực hành.
Từ 'pratique' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'practicus', có nghĩa là 'thực hành'.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đào tạo nghề, hoặc học tập chuyên môn.