obstruction
/ɔb.stʁyk.sjɔ̃/Sự chặn, ngăn cản hoặc làm chậm một quá trình, hành động hoặc sự di chuyển.
Le gouvernement a accusé l'opposition d'obstruction.
Chính phủ đã buộc tội phe đối lập về sự cản trở.
Une obstruction artérielle peut entraîner une crise cardiaque.
Sự cản trở động mạch có thể dẫn đến cơn đau tim.
Từ này thường được dùng trong các tình huống pháp lý, y tế hoặc giao thông.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Từ 'obstruction' thường được dùng trong các tình huống pháp lý để mô tả hành động ngăn cản hoặc làm chậm một quá trình pháp lý.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'obstruction' và 'obstacle'
'Obstruction' thường chỉ đến hành động cản trở, trong khi 'obstacle' thường chỉ đến vật cản.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'obstruction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obstructio', từ 'obstruere' (ngăn cản).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, từ này thường được dùng trong các tình huống pháp lý, y tế hoặc giao thông. Trong tiếng Việt, từ 'sự cản trở' được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống khác nhau.