occasion

/ɔ.ka.zjɔ̃/
nounTrung cấp dịp, cơ hội
chung

Một thời điểm hoặc sự kiện đặc biệt, thường là một cơ hội để làm gì đó.

C'est une occasion parfaite pour célébrer.

Đây là một dịp hoàn hảo để kỷ niệm.

💡

Thường dùng để chỉ một cơ hội hoặc sự kiện quan trọng.

chung

Một cơ hội để làm điều gì đó, thường là một sự kiện hoặc tình huống thuận lợi.

Il a saisi l'occasion pour parler à son patron.

Anh ta đã nắm bắt cơ hội để nói chuyện với giám đốc của mình.

💡

Thường dùng để chỉ một cơ hội để thực hiện một hành động.

Cụm từ kết hợp

saisir l'occasionnắm bắt cơ hộiune occasion spécialemột dịp đặc biệtà l'occasiontrong dịp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

à l'occasioncụm từ
trong dịp
saisir l'occasioncụm từ
nắm bắt cơ hội

💡Mẹo hay

Sử dụng 'occasion' với các động từ

Từ 'occasion' thường đi kèm với các động từ như 'saisir' (nắm bắt), 'célébrer' (kỷ niệm), hoặc 'manquer' (bỏ lỡ).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'occasion' và 'opportunité'

'Occasion' thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc tình huống cụ thể, trong khi 'opportunité' thường dùng để chỉ một cơ hội tổng quát hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'occasion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'occasio', có nghĩa là 'cơ hội' hoặc 'sự kiện'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'occasion' thường dùng để chỉ một cơ hội hoặc sự kiện đặc biệt. Nó cũng có thể dùng để chỉ một sự kiện hoặc tình huống thuận lợi.

Từ Điển Pháp Việt