Looking up...
Dans la foule, il se sentait comme un individu isolé.
Trong đám đông, anh ấy cảm thấy như một người cô độc.
Một người cô độc, bị cô lập hoặc không có liên hệ xã hội.
Les individus isolés sont plus vulnérables au stress.
Người cô độc dễ bị stress hơn.
Elle a choisi de vivre en tant qu'individu isolé pour se concentrer sur son travail.
Cô ấy đã chọn sống cô độc để tập trung vào công việc.
Thường dùng để mô tả tình trạng xã hội hoặc tâm lý của một người.
Thường dùng để mô tả tình trạng xã hội hoặc tâm lý của một người.
Từ 'individu' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'individuum' (cái riêng biệt), và 'isolé' từ tiếng Latin 'insulatus' (được cô lập).
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội để mô tả tình trạng cô lập của một người.