individu isolé

/ɛ̃.di.vy i.zɔ.le/
phraseTrung cấp người cô độc
thông thường

Một người cô độc, bị cô lập hoặc không có liên hệ xã hội.

Les individus isolés sont plus vulnérables au stress.

Người cô độc dễ bị stress hơn.

Elle a choisi de vivre en tant qu'individu isolé pour se concentrer sur son travail.

Cô ấy đã chọn sống cô độc để tập trung vào công việc.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng xã hội hoặc tâm lý của một người.

Cụm từ kết hợp

se sentir comme un individu isolécảm thấy như một người cô độc

Cụm từ liên quan

vivre en ermitecụm từ
sống như một người cô độc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Thường dùng để mô tả tình trạng xã hội hoặc tâm lý của một người.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'individu' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'individuum' (cái riêng biệt), và 'isolé' từ tiếng Latin 'insulatus' (được cô lập).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội để mô tả tình trạng cô lập của một người.

Phân tích từ

individu
cái riêng biệt, cá nhân
root
+
isolé
cô lập, bị cô lập
root
Từ Điển Pháp Việt