personne extravertie
/pɛʁ.sɔn ɛk.stʁa.vɛʁ.ti/Người dễ gần, hào phóng, thích giao tiếp và tham gia vào các hoạt động xã hội.
Les personnes extraverties sont souvent les âmes des fêtes.
Người hào phóng thường là tâm điểm của các bữa tiệc.
Il est très extraverti et adore être au centre de l'attention.
Anh ấy rất hào phóng và thích là tâm điểm mọi sự chú ý.
Khái niệm này thường được sử dụng để mô tả tính cách của một người trong giao tiếp xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khái niệm này thường được sử dụng để mô tả tính cách của một người trong giao tiếp xã hội.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với 'introverti'
Người hào phóng (extravertie) thích giao tiếp và tham gia vào các hoạt động xã hội, trong khi người nội tâm (introverti) thích giữ mình và ít giao tiếp.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'extravertie' bắt nguồn từ tiếng Latin 'extra' (ngoài) và 'vertere' (quay).
📝Ghi chú sử dụng
Khái niệm này thường được sử dụng để mô tả tính cách của một người trong giao tiếp xã hội.