personne isolée

/pɛʁ.sɔn i.zɔ.le/
phraseTrung cấp người cô độc
trang trọngthông thường

Người sống một mình, không có mối quan hệ xã hội hoặc liên lạc thường xuyên với người khác.

Les personnes isolées sont souvent plus vulnérables aux problèmes de santé mentale.

Người cô độc thường dễ bị tổn thương về sức khỏe tâm thần hơn.

Le gouvernement a mis en place des programmes pour aider les personnes isolées pendant la pandémie.

Chính phủ đã triển khai các chương trình hỗ trợ người cô độc trong thời kỳ đại dịch.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng xã hội hoặc tâm lý của một người.

Cụm từ kết hợp

personne isoléengười cô độcaider les personnes isoléeshỗ trợ người cô độc

Cụm từ liên quan

se sentir isolécụm từ
cảm thấy cô độc
lutter contre l'isolementcụm từ
chống lại sự cô độc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng xã hội hoặc tâm lý của một người.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'personne seule'

'Personne isolée' nhấn mạnh tình trạng xã hội hoặc tâm lý của một người, trong khi 'personne seule' chỉ đơn giản là người sống một mình.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'personne' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona' (người), và 'isolée' từ 'isoler' (cô lập).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc tâm lý để mô tả tình trạng cô độc của một người.

Phân tích từ

personne
người
root
+
isolée
cô lập
root
Từ Điển Pháp Việt