se sentir comme un individu isolé

/sə sɑ̃.tiʁ kɔ.m‿œ̃ ɛ̃.di.vi.dy i.zɔ.le/
phraseTrung cấp cảm thấy cô độc
thông thường

Cảm giác bị cô lập hoặc xa cách với xã hội, không có kết nối với người khác.

Elle se sentait comme un individu isolé depuis qu'elle avait quitté son travail.

Cô ấy cảm thấy cô độc kể từ khi cô rời khỏi công việc.

Les personnes âgées peuvent se sentir comme des individus isolés s'ils n'ont pas de famille proche.

Người già có thể cảm thấy cô độc nếu họ không có người thân gần gũi.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý của người bị cô lập xã hội.

Cụm từ kết hợp

se sentir seulcảm thấy cô đơnse sentir abandonnécảm thấy bị bỏ rơi

Cụm từ liên quan

se sentir coupé du mondecụm từ
cảm thấy xa rời với thế giới xung quanh

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Câu này thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý của người bị cô lập xã hội.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh vật lý

Câu này không dùng để mô tả sự cô lập vật lý mà là tâm lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'isolé' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'insulatus', có nghĩa là 'đảo', ám chỉ sự cô lập.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội để mô tả tình trạng tâm lý của người bị cô lập.

Phân tích từ

se sentir
cảm thấy
verb phrase
+
comme un individu isolé
như một cá nhân bị cô lập
noun phrase
Từ Điển Pháp Việt