vivre en ermite
/vivʁ‿ɑ̃n‿ɛʁmit/phrase★Trung cấp— sống ẩn dật
thông thường
Sống một mình, cách biệt với xã hội, thường ở trong một nơi yên tĩnh và cô độc.
Elle vit en ermite dans une cabane en montagne.
Cô ấy sống ẩn dật trong một ngôi nhà nhỏ trên núi.
💡
Thường được dùng để mô tả lối sống của những người muốn tránh xa xã hội hoặc tìm kiếm sự yên tĩnh.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường được dùng để mô tả lối sống của những người muốn tránh xa xã hội hoặc tìm kiếm sự yên tĩnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'ermite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eremita', có nghĩa là 'người sống một mình trong sa mạc'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được dùng để mô tả lối sống của những người muốn tránh xa xã hội hoặc tìm kiếm sự yên tĩnh.
Phân tích từ
vivre
sống
rooten
ở trong
prepositionermite
ẩn dật, cô độc
rootTừ Điển Pháp Việt