personne sociable

/pɛʁ.sɔ̃ sɔ.sjabl/
phraseTrung cấp người dễ gần
thông thường

Người dễ gần, thân thiện, thích giao tiếp và kết nối với những người khác.

Elle est très sociable et organise souvent des soirées.

Cô ấy rất dễ gần và thường xuyên tổ chức các buổi tiệc.

Les personnes sociables trouvent généralement plus facile de se faire des amis.

Những người dễ gần thường dễ dàng kết bạn hơn.

💡

Thường dùng để mô tả tính cách của một người thích giao tiếp và thích hợp với các hoạt động xã hội.

Cụm từ kết hợp

être une personne sociablelà một người dễ gầndevenir plus sociabletrở nên dễ gần hơn

Cụm từ liên quan

avoir un caractère sociablecụm từ
có tính cách dễ gần

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Thường dùng để mô tả người thích giao tiếp và tham gia các hoạt động nhóm.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'personne' (người) và 'sociable' (dễ gần) kết hợp để mô tả tính cách của một người.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại về tính cách và tương tác xã hội.

Phân tích từ

personne
người
root
+
sociable
dễ gần
root
Từ Điển Pháp Việt