reclus
/ʁə.kly/adjective★Trung cấp— người ẩn dật
thông thường
Người sống cách ly với xã hội, thường vì lựa chọn cá nhân hoặc lý do tâm lý.
Après un échec professionnel, il est devenu reclus.
Sau một thất bại nghề nghiệp, anh ấy trở thành người ẩn dật.
💡
Thường được sử dụng để mô tả người tránh giao tiếp xã hội.
Cụm từ kết hợp
vivre en reclussống ẩn dậtun mode de vie reclusmột lối sống ẩn dật
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được dùng để mô tả người tránh giao tiếp xã hội, không phải chỉ đơn giản là 'đóng kín'.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'reclusus', nghĩa là 'được đóng kín' hoặc 'được ẩn dật'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả người tránh giao tiếp xã hội, có thể do lý do tâm lý hoặc lựa chọn cá nhân.
Từ Điển Pháp Việt