flux de travail
quá trình làm việcLe flux de travail a été optimisé pour réduire les délais.
Quá trình làm việc đã được tối ưu hóa để giảm thời gian.
Một chuỗi các bước hoặc quá trình được tổ chức để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc dự án, thường liên quan đến việc truyền dữ liệu hoặc công việc giữa các cá nhân hoặc hệ thống.
L'entreprise a mis en place un nouveau flux de travail pour améliorer la productivité.
Công ty đã triển khai một quá trình làm việc mới để tăng năng suất.
Thường được sử dụng trong quản lý dự án, tự động hóa công việc hoặc quản lý dữ liệu.
Trong lĩnh vực công nghệ, một quá trình hoặc luồng dữ liệu được định nghĩa để xử lý thông tin từ đầu vào đến đầu ra, thường liên quan đến các hệ thống hoặc ứng dụng phần mềm.
Le flux de travail dans ce logiciel permet de traiter les données en temps réel.
Quá trình làm việc trong phần mềm này cho phép xử lý dữ liệu theo thời gian thực.
Thường được sử dụng trong lập trình, tự động hóa hoặc quản lý dữ liệu.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong quản lý dự án
Khi sử dụng 'flux de travail', hãy đảm bảo mô tả rõ các bước và các bước chuyển tiếp để tránh nhầm lẫn.
Quy tắc vàng
Định nghĩa rõ ràng
Một 'flux de travail' phải có các bước rõ ràng và các bước chuyển tiếp để đảm bảo hiệu quả.
Nguồn gốc từ
Từ 'flux' có nghĩa là 'luồng' hoặc 'quá trình', và 'travail' có nghĩa là 'công việc'. Kết hợp của hai từ này mô tả một quá trình hoặc luồng công việc được tổ chức.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực quản lý dự án, công nghệ thông tin và tự động hóa công việc.