Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

procédure de travail

/pʁɔ.se.dyʁ də tʁa.vaj/
quy trình làm việc

La procédure de travail doit être suivie à la lettre.

Quy trình làm việc phải được tuân thủ nghiêm ngặt.


Kinh doanh
trang trọng

Một quy trình hoặc tập hợp các bước được định nghĩa rõ ràng để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc công việc nhất định trong môi trường làm việc.

Les employés doivent suivre la procédure de travail pour assurer la sécurité.

Nhân viên phải tuân thủ quy trình làm việc để đảm bảo an toàn.

Thường được sử dụng trong các tổ chức, công ty hoặc dự án để đảm bảo hiệu quả và nhất quán.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong lĩnh vực công nghệ hoặc kỹ thuật, quy trình làm việc có thể đề cập đến các bước chuẩn hóa để thực hiện một nhiệm vụ kỹ thuật.

La procédure de travail pour le développement logiciel inclut plusieurs étapes de test.

Quy trình làm việc cho phát triển phần mềm bao gồm nhiều bước kiểm tra.

Trong lĩnh vực này, quy trình làm việc thường được gọi là 'process' hoặc 'workflow'.

Cụm từ kết hợp

suivre la procédure de travailtuân thủ quy trình làm việcoptimiser la procédure de travailtối ưu hóa quy trình làm việc

Từ đồng nghĩa

processus de travailméthodologie de travailworkflow

Từ trái nghĩa

improvisationméthode informelle

Cụm từ liên quan

procédure standardcụm từ
quy trình tiêu chuẩn
procédure opérationnellecụm từ
quy trình hoạt động

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Quy trình làm việc phải được định nghĩa rõ ràng và được tất cả các thành viên của nhóm hiểu rõ để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Tuân thủ quy trình

Tuân thủ quy trình làm việc là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và an toàn trong môi trường làm việc.

Nguồn gốc từ

Từ 'procédure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'procedere' (tiến hành), và 'travail' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tripalium' (công cụ lao động).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức, hướng dẫn hoặc trong các cuộc họp để đảm bảo tất cả các thành viên của nhóm hiểu rõ cách thực hiện công việc.

Phân tích từ

procédure
quy trình
root
+
travail
làm việc
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.