Looking up...
L'entreprise cherche à automatiser le flux de travail pour améliorer l'efficacité.
Công ty đang tìm cách tự động hóa quy trình làm việc để nâng cao hiệu quả.
Sử dụng công nghệ hoặc phần mềm để tự động hóa các quy trình làm việc, giảm sự can thiệp của con người và tăng hiệu suất.
Grâce à l'automatisation du flux de travail, les employés peuvent se concentrer sur des tâches plus stratégiques.
Nhờ tự động hóa quy trình làm việc, các nhân viên có thể tập trung vào các nhiệm vụ chiến lược hơn.
Thường liên quan đến việc sử dụng công cụ như RPA (Robotic Process Automation), AI, hoặc các hệ thống quản lý công việc.
Tự động hóa quy trình làm việc giúp giảm lỗi, tăng tốc độ và giảm chi phí lao động.
Lựa chọn công cụ tự động hóa phải phù hợp với quy trình làm việc của doanh nghiệp.
Từ 'automatiser' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'automatique' (tự động), kết hợp với 'flux de travail' (quy trình làm việc).
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và quản lý doanh nghiệp.