processus métier
quy trình kinh doanhCe processus métier permet d'automatiser les tâches répétitives.
Quy trình kinh doanh này giúp tự động hóa các công việc lặp đi lặp lại.
Một quy trình hoặc chuỗi các bước được định nghĩa rõ ràng để thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức.
L'entreprise a optimisé ses processus métier pour améliorer l'efficacité.
Công ty đã tối ưu hóa các quy trình kinh doanh của mình để cải thiện hiệu quả.
Thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh và kỹ thuật thông tin để mô tả các hoạt động kinh doanh.
Trong lĩnh vực công nghệ, quy trình kinh doanh có thể được mô hình hóa và tự động hóa bằng các công cụ như BPM (Business Process Management).
Les outils de BPM permettent de modéliser et d'automatiser les processus métier.
Các công cụ quản lý quy trình kinh doanh (BPM) cho phép mô hình hóa và tự động hóa các quy trình kinh doanh.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, quy trình kinh doanh thường liên quan đến các hệ thống và ứng dụng để hỗ trợ các hoạt động kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Quy trình kinh doanh thường được sử dụng trong các văn bản chuyên nghiệp, đặc biệt là trong quản lý kinh doanh và công nghệ thông tin.
Quy tắc vàng
Quy trình kinh doanh và tự động hóa
Quy trình kinh doanh có thể được tự động hóa bằng các công cụ như BPM (Business Process Management) để cải thiện hiệu quả và giảm thiểu lỗi.
Nguồn gốc từ
Từ 'processus' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'processus' (tiến bộ, tiến trình), và 'métier' có nghĩa là nghề nghiệp hoặc lĩnh vực hoạt động.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý kinh doanh và công nghệ thông tin để mô tả các hoạt động kinh doanh được định nghĩa rõ ràng.