optimiser le flux de travail

/ɔptimi.ze lə fly də travaj/
tối ưu hóa luồng công việc

Pour augmenter la productivité, nous devons optimiser le flux de travail.

Để tăng năng suất, chúng ta phải tối ưu hóa luồng công việc.


Kinh doanh
trang trọng

Tối ưu hóa luồng công việc là quá trình cải tiến các quy trình làm việc để tăng hiệu quả, giảm thời gian và giảm thiểu lỗi.

L'entreprise a mis en place des outils pour optimiser le flux de travail.

Công ty đã triển khai các công cụ để tối ưu hóa luồng công việc.

Thường được áp dụng trong quản lý dự án, sản xuất và các lĩnh vực yêu cầu hiệu quả cao.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong lĩnh vực công nghệ, tối ưu hóa luồng công việc có thể liên quan đến tự động hóa các quy trình bằng phần mềm hoặc hệ thống.

Grâce à l'IA, nous pouvons optimiser le flux de travail en automatisant les tâches répétitives.

Dù thanks to AI, chúng ta có thể tối ưu hóa luồng công việc bằng cách tự động hóa các công việc lặp đi lặp lại.

Các công cụ như RPA (Robotic Process Automation) và các nền tảng quản lý dự án có thể hỗ trợ quá trình này.

Cụm từ kết hợp

optimiser le flux de travailtối ưu hóa luồng công việcautomatiser le flux de travailtự động hóa luồng công việc

Cụm từ liên quan

automatiser les processuscụm từ
tự động hóa các quy trình
améliorer l'efficacitécụm từ
cải thiện hiệu quả

Mẹo hay

Áp dụng công cụ quản lý dự án

Sử dụng các công cụ như Trello, Asana hoặc Jira để theo dõi và tối ưu hóa luồng công việc.

Quy tắc vàng

Tối ưu hóa luồng công việc

Luôn phân tích và cải tiến các quy trình làm việc để tăng hiệu quả và giảm thời gian thực hiện.

Nguồn gốc từ

Từ 'optimiser' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'optimus' (tốt nhất), và 'flux de travail' là từ ghép từ 'flux' (luồng) và 'travail' (công việc).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp hoặc công nghệ để mô tả việc cải thiện hiệu quả công việc.

Phân tích từ

optimiser
tối ưu hóa
verb
+
le flux
luồng
noun
+
de travail
công việc
noun
Từ Điển Pháp Việt