chaîne de valeur

/ʃɛn də va.lœʁ/
quá trình tạo giá trị

L'entreprise optimise sa chaîne de valeur pour améliorer sa compétitivité.

Công ty tối ưu hóa quá trình tạo giá trị để cải thiện khả năng cạnh tranh của mình.


Kinh doanh
chuyên ngành

Một quá trình hoặc hệ thống các hoạt động liên quan đến việc tạo ra, tăng giá trị cho sản phẩm hoặc dịch vụ từ khi đầu vào cho đến khi sản phẩm hoặc dịch vụ được giao cho khách hàng.

La chaîne de valeur comprend la conception, la production, la distribution et le service client.

Quá trình tạo giá trị bao gồm thiết kế, sản xuất, phân phối và dịch vụ khách hàng.

Khái niệm này được giới thiệu bởi Michael Porter trong cuốn sách 'Competitive Advantage' (1985).

Cụm từ kết hợp

optimiser la chaîne de valeurtối ưu hóa quá trình tạo giá trịanalyser la chaîne de valeurphân tích quá trình tạo giá trị

Cụm từ liên quan

avantage concurrentielcụm từ
ưu thế cạnh tranh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên nhầm lẫn 'chaîne de valeur' với 'chaîne d'approvisionnement' (dây chuyền cung ứng).

Quy tắc vàng

Cơ bản

Quá trình tạo giá trị bao gồm tất cả các hoạt động từ đầu vào đến đầu ra, tạo ra giá trị cho khách hàng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp, kết hợp từ 'chaîne' (dây chuyền) và 'valeur' (giá trị).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh và chiến lược doanh nghiệp để phân tích và cải thiện hiệu quả của các hoạt động kinh doanh.

Phân tích từ

chaîne
dây chuyền, quá trình
root
+
valeur
giá trị
root
Từ Điển Pháp Việt