processus de travail

/pʁɔ.sɛ dy tʁa.vaj/
quá trình làm việc

Le processus de travail dans cette entreprise est très structuré.

Quá trình làm việc trong công ty này rất có cấu trúc.


Kinh doanh
trang trọng

Một chuỗi các bước hoặc giai đoạn được tổ chức để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc dự án làm việc.

Nous devons optimiser notre processus de travail pour améliorer la productivité.

Chúng ta phải tối ưu hóa quá trình làm việc để nâng cao năng suất.

Thường được sử dụng trong môi trường công việc chuyên nghiệp để mô tả các quy trình làm việc.

Cụm từ kết hợp

optimiser le processus de travailtối ưu hóa quá trình làm việcstandardiser le processus de travailtiêu chuẩn hóa quá trình làm việc

Cụm từ liên quan

flux de travailcụm từ
luồng làm việc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp để tránh nhầm lẫn với các cách diễn đạt thông thường.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Luôn mô tả rõ các bước trong quá trình làm việc để tránh hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

Từ 'processus' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'processus' (tiếng Pháp) có nghĩa là 'quá trình', và 'travail' có nghĩa là 'làm việc'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chuyên nghiệp, báo cáo hoặc trong các cuộc thảo luận về quản lý công việc.

Phân tích từ

processus
quá trình
root
+
de travail
làm việc
phrase
Từ Điển Pháp Việt