chaîne de travail
dòng công việcLa chaîne de travail a été optimisée pour améliorer la productivité.
Dòng công việc đã được tối ưu hóa để cải thiện năng suất.
Một chuỗi các bước hoặc quá trình liên tiếp trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc sản xuất hàng hóa, thường được tổ chức để tối ưu hóa hiệu suất và hiệu quả.
L'usine utilise une chaîne de travail automatisée pour assembler les produits.
Nhà máy sử dụng một dòng công việc tự động hóa để lắp ráp sản phẩm.
Thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp sản xuất, công nghệ thông tin và quản lý dự án.
Một chuỗi các công việc hoặc nhiệm vụ được liên kết với nhau trong một quy trình làm việc, thường được sử dụng trong các hệ thống quản lý công việc.
La chaîne de travail dans ce logiciel permet de suivre chaque étape du processus.
Dòng công việc trong phần mềm này cho phép theo dõi từng bước trong quá trình.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nó thường liên quan đến các quy trình tự động hóa và quản lý công việc.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sản xuất, công nghệ thông tin và quản lý dự án.
Quy tắc vàng
Tối ưu hóa dòng công việc
Để cải thiện hiệu suất, cần phân tích và tối ưu hóa từng bước trong dòng công việc.
Nguồn gốc từ
Từ "chaîne" (dây chuyền) và "travail" (công việc), chỉ một chuỗi các bước hoặc quá trình liên tiếp trong việc thực hiện công việc.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực sản xuất, công nghệ thông tin và quản lý dự án để mô tả các quy trình làm việc được tổ chức và tối ưu hóa.