faire la météo
dự báo thời tiếtChaque matin, je regarde la météo pour savoir s'il va pleuvoir.
Mỗi buổi sáng, tôi xem dự báo thời tiết để biết liệu trời có mưa không.
Xem hoặc trình bày dự báo thời tiết trên truyền hình, đài phát thanh hoặc các phương tiện truyền thông.
Le présentateur fait la météo à 20 heures.
Người dẫn chương trình dự báo thời tiết lúc 20 giờ.
J'ai écouté la météo avant de partir en randonnée.
Tôi đã nghe dự báo thời tiết trước khi đi leo núi.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh truyền thông đại chúng. Có thể thay thế bằng 'présenter la météo' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hơn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày
Khi muốn nói về việc xem dự báo thời tiết, bạn có thể dùng 'faire la météo' hoặc 'regarder la météo'. Ví dụ: 'Je fais la météo avant de sortir' (Tôi xem dự báo thời tiết trước khi ra ngoài).
Quy tắc vàng
Phân biệt 'faire la météo' và 'météo'
'Faire la météo' nhấn mạnh hành động trình bày hoặc xem dự báo thời tiết, trong khi 'météo' đơn thuần chỉ là dự báo thời tiết. Ví dụ: 'Quelle est la météo aujourd'hui?' (Dự báo thời tiết hôm nay thế nào?) không ám chỉ hành động xem.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'faire' (làm) và 'météo' (viết tắt của 'météorologie', nghĩa là khí tượng học). Thuật ngữ xuất hiện trong bối cảnh truyền thông đại chúng từ thế kỷ 20 khi dự báo thời tiết trở thành một phần quan trọng của chương trình tin tức.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Trong bối cảnh chuyên nghiệp (ví dụ: đài truyền hình), người ta thường nói 'présenter la météo' hoặc 'faire le bulletin météo'.