facilitation
/fasiliˈtasjɔ̃/Sự hỗ trợ hoặc tạo điều kiện để giúp một quá trình hoặc hoạt động diễn ra dễ dàng hơn.
Le facilitateur a aidé à faciliter la réunion en encourageant la participation de tous.
Người hỗ trợ đã giúp cho cuộc họp diễn ra thuận lợi bằng cách khuyến khích mọi người tham gia.
Thường được sử dụng trong các cuộc họp, đào tạo hoặc quản lý dự án để tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi và hợp tác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc họp hoặc dự án để mô tả việc tạo điều kiện thuận lợi cho việc hợp tác.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'facilitation' bắt nguồn từ động từ 'faciliter' (làm cho dễ dàng) và hậu tố '-ation' (hành động).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'facilitation' thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp như quản lý dự án, đào tạo hoặc các cuộc họp để mô tả việc tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình diễn ra.