Looking up...
Sự không thể tránh khỏi, sự không thể thay đổi, thường liên quan đến sự bất hạnh hoặc cái chết.
Il voit la fatalité dans chaque échec.
Anh ấy thấy sự không thể tránh khỏi trong mỗi thất bại.
Thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những sự kiện không thể tránh khỏi.
Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những sự kiện không thể tránh khỏi.
Từ tiếng Pháp, từ tiếng Latin 'fatalitas', có nghĩa là 'sự không thể tránh khỏi' hoặc 'sự bắt buộc'.
Thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những sự kiện không thể tránh khỏi.