être à
/ɛtʁ‿a/phrase★Trung cấp— ở, có ở
trang trọngthông thường
Được ở một nơi nào đó, có mặt tại một địa điểm
Elle est à Paris cette semaine.
Cô ấy ở Paris tuần này.
Le livre est à la bibliothèque.
Quý sách ở thư viện.
💡
Dùng để chỉ vị trí của một người hoặc vật.
trang trọngthông thường
Thuộc về, thuộc về sở hữu của ai đó
Cette voiture est à moi.
Chiếc xe này thuộc về tôi.
Le problème est à toi de résoudre.
Vấn đề này thuộc về bạn phải giải quyết.
💡
Dùng để chỉ sở hữu hoặc trách nhiệm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'être à' chỉ vị trí hoặc sở hữu, không dùng cho trạng thái.
⚡Quy tắc vàng
Vị trí vs. sở hữu
Nếu muốn chỉ vị trí, dùng 'être à'. Nếu muốn chỉ sở hữu, cũng có thể dùng 'appartenir à'.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'être' (tồn tại) kết hợp với 'à' (ở) để chỉ vị trí hoặc sở hữu.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ vị trí của một người hoặc vật, hoặc để chỉ sở hữu.
Phân tích từ
être
tồn tại
rootà
ở, về
prepositionTừ Điển Pháp Việt