Looking up...
Thông tin về thời tiết dự báo, bao gồm nhiệt độ, mưa, gió và các điều kiện khác.
Le bulletin météo annonce de la pluie pour demain.
Dự báo thời tiết cho biết ngày mai sẽ có mưa.
Thường được phát sóng trên truyền hình, radio hoặc công bố trên các trang web thời tiết.
Từ 'météo' là từ viết tắt phổ biến trong tiếng Pháp, tương đương với 'thời tiết' trong tiếng Việt.
Sử dụng 'bulletin météo' khi muốn nói về thông tin thời tiết chi tiết, không chỉ đơn giản là 'thời tiết'.
Từ 'bulletin' có nghĩa là 'báo cáo' hoặc 'tờ báo', còn 'météo' là viết tắt của 'météorologie' (khí tượng học).
Thường được sử dụng để tham khảo trước khi lên kế hoạch du lịch hoặc hoạt động ngoài trời.