destin

/dɛs.tɛ̃/
sự định mệnh

Il croit que son destin est d'aider les autres.

Anh ấy tin rằng sự định mệnh của mình là giúp đỡ người khác.


văn chương

Sự định mệnh, sự vận mệnh hoặc sự sắp đặt của cuộc đời, thường được coi là do một lực lượng siêu nhiên hoặc sự trời định.

Elle a accepté son destin avec courage.

Cô ấy đã chấp nhận sự định mệnh của mình với lòng dũng cảm.

Thường được sử dụng trong văn học hoặc các cuộc thảo luận triết học về cuộc sống.

thông thường

Sự định mệnh hoặc sự trời định, có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực.

Son destin était de devenir un grand artiste.

Sự định mệnh của anh ấy là trở thành một nghệ sĩ vĩ đại.

Trong tiếng nói thông thường, từ này thường được sử dụng để nói về những điều mà người ta tin là do trời định.

Cụm từ kết hợp

accepter son destinchấp nhận sự định mệnh của mìnhéchapper à son destintránh khỏi sự định mệnhforger son destintạo ra sự định mệnh của mình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

le destin de quelqu'uncụm từ
sự định mệnh của ai đó
le destin du mondecụm từ
sự định mệnh của thế giới

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ 'destin' thường được sử dụng trong văn học hoặc các cuộc thảo luận triết học về cuộc sống.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'destinée'

'Destin' thường đề cập đến sự định mệnh chung của một người, trong khi 'destinée' có thể đề cập đến sự định mệnh của một nhóm hoặc một quốc gia.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'destinum' có nghĩa là 'được định trước', từ 'de' (từ) và 'stare' (đứng).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'destin' thường mang tính triết học hoặc văn học, và có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

destin
sự định mệnh
root
Từ Điển Pháp Việt