choix

/ʃwa/
nounTrung cấp lựa chọn
chung

Lựa chọn hoặc quyết định giữa nhiều lựa chọn khác nhau.

Elle a un large choix de vêtements dans cette boutique.

Cửa hàng này có rất nhiều lựa chọn quần áo.

💡

Từ này thường được dùng khi nói về việc lựa chọn giữa nhiều tùy chọn.

Cụm từ kết hợp

faire un choixlàm một lựa chọnavoir le choixcó sự lựa chọnchoix multiplelựa chọn nhiều

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

avoir le choixcụm từ
có sự lựa chọn
faire un choixcụm từ
làm một lựa chọn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lựa chọn

Từ 'choix' thường được dùng khi nói về việc lựa chọn giữa nhiều tùy chọn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'causa' có nghĩa là 'cái gì đó được chọn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lựa chọn giữa nhiều tùy chọn.

Từ Điển Pháp Việt