Looking up...
Il a fait un bon choix en achetant cette voiture.
Anh ấy đã chọn một chiếc xe tốt.
Lựa chọn hoặc quyết định giữa nhiều lựa chọn khác nhau.
Elle a un large choix de vêtements dans cette boutique.
Cửa hàng này có rất nhiều lựa chọn quần áo.
Từ này thường được dùng khi nói về việc lựa chọn giữa nhiều tùy chọn.
Từ 'choix' thường được dùng khi nói về việc lựa chọn giữa nhiều tùy chọn.
Từ gốc Latin 'causa' có nghĩa là 'cái gì đó được chọn'.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lựa chọn giữa nhiều tùy chọn.