Looking up...
Chấp nhận và chấp nhận sự thật rằng bạn không thể thay đổi những điều đã xảy ra hoặc những điều bạn không thể kiểm soát.
Après des années de lutte, elle a finalement accepté son destin.
Sau nhiều năm đấu tranh, cô ấy cuối cùng đã chấp nhận số phận của mình.
Accepter son destin ne signifie pas abandonner, mais trouver la paix intérieure.
Chấp nhận số phận không có nghĩa là bỏ cuộc, mà là tìm được sự bình yên trong lòng.
Thường được sử dụng trong các tình huống mà người ta phải đối mặt với những điều không thể thay đổi hoặc những sự kiện không thể kiểm soát.
Câu từ này thường được sử dụng để diễn tả sự chấp nhận triết học về số phận và cuộc sống.
'Accepter son destin' đề cập đến việc chấp nhận số phận của chính mình, trong khi 'accepter un destin' có thể đề cập đến việc chấp nhận số phận của người khác.
Câu từ tiếng Pháp 'accepter son destin' có nguồn gốc từ các khái niệm triết học và tôn giáo, nhấn mạnh vào việc chấp nhận sự thật về cuộc sống và số phận của mỗi người.
Thường được sử dụng trong các tình huống mà người ta phải đối mặt với những điều không thể thay đổi hoặc những sự kiện không thể kiểm soát. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh triết học và tâm lý học.