Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

accepter son destin

/ak.sɛp.tɛʁ sɔ̃ de.tɛ̃/
phrase★Trung cấp— chấp nhận số phận của mình
trang trọngthông thường

Chấp nhận và chấp nhận sự thật rằng bạn không thể thay đổi những điều đã xảy ra hoặc những điều bạn không thể kiểm soát.

Après des années de lutte, elle a finalement accepté son destin.

Sau nhiều năm đấu tranh, cô ấy cuối cùng đã chấp nhận số phận của mình.

Accepter son destin ne signifie pas abandonner, mais trouver la paix intérieure.

Chấp nhận số phận không có nghĩa là bỏ cuộc, mà là tìm được sự bình yên trong lòng.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống mà người ta phải đối mặt với những điều không thể thay đổi hoặc những sự kiện không thể kiểm soát.

Cụm từ kết hợp

accepter son destin avec sérénitéchấp nhận số phận với sự bình tĩnhapprendre à accepter son destinhọc cách chấp nhận số phận

Từ đồng nghĩa

se résignerse soumettreaccepter son sort

Từ trái nghĩa

se rebellerrefuserlutter contre

Cụm từ liên quan

se résigner à son sortcụm từ
chấp nhận số phận của mình
accepter la réalitécụm từ
chấp nhận sự thật

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh triết học

Câu từ này thường được sử dụng để diễn tả sự chấp nhận triết học về số phận và cuộc sống.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'accepter un destin'

'Accepter son destin' đề cập đến việc chấp nhận số phận của chính mình, trong khi 'accepter un destin' có thể đề cập đến việc chấp nhận số phận của người khác.

📖Nguồn gốc từ

Câu từ tiếng Pháp 'accepter son destin' có nguồn gốc từ các khái niệm triết học và tôn giáo, nhấn mạnh vào việc chấp nhận sự thật về cuộc sống và số phận của mỗi người.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống mà người ta phải đối mặt với những điều không thể thay đổi hoặc những sự kiện không thể kiểm soát. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh triết học và tâm lý học.

Phân tích từ

accepter
chấp nhận
root
+
son
của mình
possessive
+
destin
số phận
noun
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.