Looking up...
Loại, kiểu, dạng của một vật hoặc một nhóm vật.
Il existe plusieurs sorts de vins.
Có nhiều loại rượu vang khác nhau.
Dùng để phân loại các vật hoặc nhóm vật theo đặc điểm chung.
Kiểu, cách, phong cách.
Elle a un sort particulier de beauté.
Cô ấy có một kiểu sắc đẹp đặc biệt.
Dùng để mô tả cách thức hoặc phong cách của một người hoặc vật.
Dùng 'sort' để phân loại các vật hoặc nhóm vật theo đặc điểm chung, ví dụ: 'Il y a différents sorts de fleurs.' (Có nhiều loại hoa khác nhau.)
Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sortis' có nghĩa là 'số phận, loại'.
Từ 'sort' thường được dùng để phân loại hoặc mô tả các vật hoặc nhóm vật theo đặc điểm chung. Nó cũng có thể dùng để mô tả kiểu hoặc phong cách của một người hoặc vật.