Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

abimer

/a.bi.me/
verb★Trung cấp💡 làm hỏng, hư hại
chung

Làm cho cái gì đó mất đi tình trạng tốt, nguyên vẹn; gây tổn hại vật chất hoặc tinh thần.

Le sel abîme les métaux.

Muối làm hỏng kim loại.

Son comportement m'a profondément abîmé.

Cách cư xử của anh ấy đã làm tôi tổn thương sâu sắc.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý (hư hại vật thể) hoặc tinh thần (tổn thương cảm xúc).

Cụm từ kết hợp

abîmer sa santélàm hại sức khỏeabîmer une réputationlàm hại danh tiếngabîmer un vêtementlàm hỏng quần áo

Từ đồng nghĩa

dégraderendommagerdétériorergâter

Từ trái nghĩa

réparerrestaurerguérir

Cụm từ liên quan

être abîmé par la viecụm từ
bị tổn thương sâu sắc bởi cuộc sống

💡Mẹo hay

Phân biệt 'abîmer' và 'casser'

'Abîmer' ám chỉ sự hủy hoại nghiêm trọng, khó sửa chữa (ví dụ: 'abîmer un livre' = làm hỏng sách không thể đọc được), trong khi 'casser' chỉ vỡ vụn tức thì (ví dụ: 'casser un verre' = làm vỡ cốc).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'abîmer' trong ngữ cảnh trang trọng

Trong văn viết trang trọng hoặc khi nói về tổn hại nghiêm trọng (sức khỏe, danh dự), 'abîmer' là lựa chọn phù hợp. Ví dụ: 'Cette décision a abîmé la confiance des investisseurs' (Quyết định này đã hủy hoại lòng tin của các nhà đầu tư).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ 'abimier' (thế kỷ 12), bắt nguồn từ tiếng Latin 'abyssus' (vực sâu, nghĩa bóng là hủy hoại hoàn toàn). Có liên hệ với 'abîme' (vực thẳm) do hình ảnh vật bị rơi xuống vực sâu không thể cứu vãn.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'abîmer' nhấn mạnh sự hủy hoại không thể phục hồi, mang tính lâu dài. Khác với 'casser' (vỡ) chỉ hư hại tức thời. Có thể dùng cho vật thể (vật chất) hoặc con người (tinh thần).

Phân tích từ

a-
tiền tố chỉ sự hướng tới, hoàn toàn
prefix
+
-bîmer
liên quan đến vực thẳm (abîme)
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.