restaurer
/ʁɛs.tɔ.ʁe/verb★Trung cấp
chung
Khôi phục, sửa chữa lại một vật hoặc một hệ thống để trở lại trạng thái ban đầu hoặc tốt hơn.
Le musée a restauré plusieurs tableaux anciens.
Bảo tàng đã khôi phục nhiều bức tranh cổ.
Il faut restaurer ce logiciel pour qu'il fonctionne correctement.
Phải khôi phục phần mềm này để nó hoạt động tốt.
💡
Thường dùng trong các lĩnh vực bảo tàng, công nghệ, hoặc phục hồi các vật cổ.
Cụm từ kết hợp
restaurer un bâtimentkhôi phục một tòa nhàrestaurer une relationkhôi phục một mối quan hệrestaurer la confiancekhôi phục sự tin tưởng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
restaurer la paixcụm từ
khôi phục hòa bình
restaurer la santécụm từ
khôi phục sức khỏe
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Trong lĩnh vực công nghệ, 'restaurer' thường dùng để chỉ khôi phục dữ liệu hoặc hệ thống.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'restaurer' và 'réparer'
'Restaurer' nhấn mạnh vào việc khôi phục trạng thái ban đầu, còn 'réparer' chỉ sửa chữa một phần.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'restaurare', có nghĩa là 'khôi phục, phục hồi'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng cho vật chất (như một tòa nhà) hoặc trừu tượng (như một mối quan hệ).
Phân tích từ
restaur-
phục hồi
root-er
động từ hóa
suffixTừ Điển Pháp Việt