réparer

/ʁepaʁe/
verbTrung cấp
trang trọngthông thường

Sửa chữa một vật để khôi phục chức năng hoặc trạng thái ban đầu của nó.

Le mécanicien a réparé la voiture en une heure.

Thợ cơ khí đã sửa chữa xe trong một giờ.

Elle a réparé son ordinateur portable elle-même.

Cô ấy đã tự sửa máy tính xách tay của mình.

💡

Thường dùng cho các vật vật lý như xe, máy móc, đồ gia dụng.

Cụm từ kết hợp

réparer une voituresửa xeréparer une relationsửa chữa mối quan hệréparer une erreursửa lỗi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

réparer les dégâtscụm từ
sửa chữa những hư hỏng
réparer ses erreurscụm từ
sửa những lỗi của mình

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'réparer' thường dùng cho vật chất. Đối với mối quan hệ, dùng 'corriger' hoặc 'remettre en état' sẽ phù hợp hơn.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính

'Réparer' là động từ thường dùng để chỉ việc sửa chữa vật chất, như sửa xe, sửa máy móc.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'reparare' có nghĩa là 'sửa lại, khôi phục'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'réparer' thường dùng cho việc sửa chữa vật chất. Đối với việc sửa chữa mối quan hệ hay lỗi, có thể dùng 'réparer' nhưng thường dùng các từ đồng nghĩa như 'corriger' hoặc 'remettre en état'.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-parer
chữa, sửa
root
Từ Điển Pháp Việt