gâter
/ɡɑte/verb★Trung cấp
thông thường
Làm cho ai đó bị ốm hoặc yếu đi.
Manger trop de sucre peut gâter la santé.
Ăn quá nhiều đường có thể làm ốm sức khỏe.
💡
Thường dùng để nói về sức khỏe hoặc tình trạng vật chất.
thông thường
Làm hỏng, làm mất giá trị.
La pluie a gâté notre pique-nique.
Mưa đã làm hỏng bữa tiệc ngoài trời của chúng ta.
💡
Dùng để mô tả việc làm hỏng một kế hoạch hoặc vật phẩm.
Cụm từ kết hợp
gâter un enfantlàm ốm trẻ emgâter la nourriturelàm hỏng thức ăn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
gâter quelqu'uncụm từ
làm ốm ai đó
gâter une occasioncụm từ
làm hỏng một dịp
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục
Từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục hơn là trong văn bản chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'vitiāre' có nghĩa là 'làm hỏng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức.
Từ Điển Pháp Việt