détériorer

/de.te.ʁje/
verbTrung cấp
trang trọngthông thường

Làm cho vật gì đó trở nên kém chất lượng, hỏng, hoặc bị hư hại.

Le temps a détérioré la peinture du bâtiment.

Thời gian đã làm hỏng sơn của tòa nhà.

Son comportement a détérioré ses relations avec ses collègues.

Hành vi của anh ấy đã làm hỏng mối quan hệ với đồng nghiệp.

💡

Thường dùng để chỉ sự hư hại vật lý hoặc mối quan hệ xã hội.

Cụm từ kết hợp

détériorer la santélàm hỏng sức khỏedétériorer les relationslàm hỏng mối quan hệdétériorer la qualitélàm giảm chất lượng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'détériorer' khi muốn nhấn mạnh sự hư hại hoặc suy giảm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'deteriorare', có nghĩa là 'làm cho kém hơn'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng cho cả vật lý và mối quan hệ xã hội.

Phân tích từ

dé-
từ trước, làm cho
prefix
+
tériorer
làm cho kém hơn
root
Từ Điển Pháp Việt