Looking up...
L'humidité a détérioré les documents.
Độ ẩm đã làm hỏng các tài liệu.
Làm cho vật gì đó trở nên kém chất lượng, hỏng, hoặc bị hư hại.
Le temps a détérioré la peinture du bâtiment.
Thời gian đã làm hỏng sơn của tòa nhà.
Son comportement a détérioré ses relations avec ses collègues.
Hành vi của anh ấy đã làm hỏng mối quan hệ với đồng nghiệp.
Thường dùng để chỉ sự hư hại vật lý hoặc mối quan hệ xã hội.
Dùng 'détériorer' khi muốn nhấn mạnh sự hư hại hoặc suy giảm.
Từ gốc Latin 'deteriorare', có nghĩa là 'làm cho kém hơn'.
Dùng cho cả vật lý và mối quan hệ xã hội.