dégrader
hạ cấpLe gouvernement a décidé de dégrader le statut de cette région.
Chính phủ đã quyết định hạ cấp địa vị của khu vực này.
Hạ cấp, làm giảm cấp bậc hoặc giá trị của ai đó hoặc cái gì đó.
Son comportement a conduit à sa dégradation professionnelle.
Hành vi của anh ấy đã dẫn đến việc hạ cấp nghề nghiệp của mình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc nghề nghiệp.
Làm hư hỏng, làm xấu đi chất lượng của một vật.
L'humidité a dégradé les documents anciens.
Độ ẩm đã làm hư hỏng các tài liệu cổ.
Có thể được sử dụng trong ngữ cảnh vật lý hoặc kỹ thuật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Từ 'dégrader' thường được sử dụng để mô tả việc hạ cấp cấp bậc hoặc giá trị của một cá nhân hoặc tổ chức trong ngữ cảnh chính trị.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'degradare', có nghĩa là 'làm giảm cấp bậc'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc nghề nghiệp để chỉ việc hạ cấp cấp bậc hoặc giá trị của ai đó hoặc cái gì đó.