dégrader

/de.ɡʁa.de/
hạ cấp

Le gouvernement a décidé de dégrader le statut de cette région.

Chính phủ đã quyết định hạ cấp địa vị của khu vực này.


trang trọng

Hạ cấp, làm giảm cấp bậc hoặc giá trị của ai đó hoặc cái gì đó.

Son comportement a conduit à sa dégradation professionnelle.

Hành vi của anh ấy đã dẫn đến việc hạ cấp nghề nghiệp của mình.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc nghề nghiệp.

chung

Làm hư hỏng, làm xấu đi chất lượng của một vật.

L'humidité a dégradé les documents anciens.

Độ ẩm đã làm hư hỏng các tài liệu cổ.

Có thể được sử dụng trong ngữ cảnh vật lý hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

dégrader quelqu'unhạ cấp ai đódégrader un bâtimentlàm hư hỏng một tòa nhà

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'dégrader' thường được sử dụng để mô tả việc hạ cấp cấp bậc hoặc giá trị của một cá nhân hoặc tổ chức trong ngữ cảnh chính trị.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'degradare', có nghĩa là 'làm giảm cấp bậc'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc nghề nghiệp để chỉ việc hạ cấp cấp bậc hoặc giá trị của ai đó hoặc cái gì đó.

Phân tích từ

dé-
làm giảm
prefix
+
-grader
cấp bậc
root
Từ Điển Pháp Việt