endommager

/ɑ̃.dɔ.ma.ʒe/
verbTrung cấp
chung

Làm hỏng, gây hư hỏng cho vật gì đó.

Le mauvais temps a endommagé le toit de la maison.

Thời tiết xấu đã làm hỏng mái nhà.

Il a endommagé son téléphone en le laissant tomber.

Anh ấy đã làm hỏng điện thoại của mình khi để rơi.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự hư hỏng vật chất.

Cụm từ kết hợp

endommager irréparablementlàm hỏng không thể sửa chữaendommager gravementlàm hỏng nghiêm trọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng với vật chất, nhưng cũng có thể được sử dụng với danh tiếng hoặc mối quan hệ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'damnare' (phán án, kết án) qua tiếng Pháp trung đại 'endommager' (làm hỏng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh vật chất, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng như 'endommager une réputation' (làm hỏng danh tiếng).

Phân tích từ

en-
tạo ra, làm cho
prefix
+
dommage
hư hỏng, thiệt hại
root
+
-er
động từ hóa
suffix
Từ Điển Pháp Việt