Looking up...
À bientôt, et bonne chance pour ton examen !
Gặp lại sau, và chúc may mắn cho kỳ thi của em!
Một cách thân mật để chào tạm biệt, thường dùng khi mong đợi gặp lại người khác trong thời gian ngắn.
À bientôt ! On se voit demain au café.
Gặp lại sau! Chúng ta gặp nhau ngày mai ở quán cà phê.
Thường dùng trong cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.
Dùng 'à bientôt' khi bạn muốn tạm biệt nhưng mong đợi gặp lại người đó trong thời gian ngắn.
Từ 'à' (tới) và 'bientôt' (sớm), nghĩa đen là 'đến sớm'.
Dùng để tạm biệt với ý định gặp lại người khác trong thời gian ngắn.