à cause de

/a kɔz də/
do vì

Il n'est pas venu à cause de la pluie.

Anh ấy không đến vì trời mưa.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân gây ra một sự việc nào đó.

Elle a raté son train à cause de la grève.

Cô ấy đã bỏ lỡ chuyến tàu vì cuộc đình công.

À cause de son retard, nous avons dû annuler le rendez-vous.

Vì anh ấy trễ, chúng ta phải hủy cuộc hẹn.

Thường được sử dụng để giải thích nguyên nhân của một sự việc không mong muốn.

Cụm từ kết hợp

à cause de la pluievì trời mưaà cause de luivì anh ấyà cause de moivì tôi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

À cause de thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra một sự việc không mong muốn, trong khi 'en raison de' có thể dùng cho cả nguyên nhân tích cực và tiêu cực.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

À cause de luôn được theo sau bởi một danh từ hoặc đại từ, không thể theo sau bởi một động từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'causa' (nguyên nhân) và 'de' (của).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống giải thích nguyên nhân của một sự việc không mong muốn hoặc bất lợi.

Phân tích từ

à
đến
preposition
+
cause
nguyên nhân
noun
+
de
của
preposition
Từ Điển Pháp Việt