Looking up...
Dùng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân gây ra một sự việc nào đó.
Elle a raté son train à cause de la grève.
Cô ấy đã bỏ lỡ chuyến tàu vì cuộc đình công.
À cause de son retard, nous avons dû annuler le rendez-vous.
Vì anh ấy trễ, chúng ta phải hủy cuộc hẹn.
Thường được sử dụng để giải thích nguyên nhân của một sự việc không mong muốn.
À cause de thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra một sự việc không mong muốn, trong khi 'en raison de' có thể dùng cho cả nguyên nhân tích cực và tiêu cực.
À cause de luôn được theo sau bởi một danh từ hoặc đại từ, không thể theo sau bởi một động từ.
Từ gốc Latin 'causa' (nguyên nhân) và 'de' (của).
Thường được sử dụng trong các tình huống giải thích nguyên nhân của một sự việc không mong muốn hoặc bất lợi.