à cause de
do vìIl n'est pas venu à cause de la pluie.
Anh ấy không đến vì trời mưa.
Dùng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân gây ra một sự việc nào đó.
Elle a raté son train à cause de la grève.
Cô ấy đã bỏ lỡ chuyến tàu vì cuộc đình công.
À cause de son retard, nous avons dû annuler le rendez-vous.
Vì anh ấy trễ, chúng ta phải hủy cuộc hẹn.
Thường được sử dụng để giải thích nguyên nhân của một sự việc không mong muốn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
À cause de thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra một sự việc không mong muốn, trong khi 'en raison de' có thể dùng cho cả nguyên nhân tích cực và tiêu cực.
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
À cause de luôn được theo sau bởi một danh từ hoặc đại từ, không thể theo sau bởi một động từ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'causa' (nguyên nhân) và 'de' (của).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống giải thích nguyên nhân của một sự việc không mong muốn hoặc bất lợi.