avoir une petite amie
/avwaʁ yn pətit ami/phrase★Trung cấp— có bạn gái
thông thường
Có một người yêu hoặc bạn gái, thường là trong mối quan hệ tình cảm.
Je suis heureux d'avoir une petite amie.
Tôi rất vui vì có bạn gái.
Il a rencontré sa petite amie à l'université.
Anh ấy đã gặp bạn gái của mình tại trường đại học.
💡
Thường dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm giữa hai người.
Cụm từ kết hợp
avoir une petite amie sérieusecó bạn gái nghiêm túcavoir une petite amie depuis longtempscó bạn gái từ lâu
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật
Câu này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, không phù hợp cho ngữ cảnh chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'avoir' (có) kết hợp với 'petite amie' (bạn gái) để chỉ mối quan hệ tình cảm.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về tình cảm.
Phân tích từ
avoir
có
rootune petite amie
bạn gái
phraseTừ Điển Pháp Việt