Looking up...
Có khả năng nghe nhạc tốt, có khả năng nhận biết âm thanh, nhịp điệu và giai điệu một cách chính xác.
Il a une bonne oreille musicale, il peut jouer du piano sans partition.
Anh ấy có khả năng nghe nhạc tốt, anh ấy có thể chơi piano mà không cần nhạc cụ.
Pour devenir un bon musicien, il faut avoir une bonne oreille musicale.
Để trở thành một nhạc sĩ giỏi, cần có khả năng nghe nhạc tốt.
Thường dùng để mô tả khả năng nghe nhạc, nhận biết âm thanh và nhịp điệu.
Cụm từ này thường dùng khi nói về khả năng nghe nhạc, đặc biệt là trong lĩnh vực âm nhạc.
Cụm từ này mô tả khả năng nghe và nhận biết âm thanh, nhịp điệu một cách chính xác.
Từ 'oreille' có nghĩa là tai, 'musical' có nghĩa là liên quan đến âm nhạc. Cụm từ này mô tả khả năng nghe nhạc tốt.
Thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc, đặc biệt là khi nói về khả năng nghe và nhận biết âm thanh.