au revoir
/o ʁə vwaʁ/Cách nói tạm biệt khi rời đi, thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc lịch sự.
Avant de quitter la réunion, il a dit : 'Au revoir, mesdames et messieurs.'
Trước khi rời khỏi cuộc họp, anh ấy nói: 'Tạm biệt, các bà và các ông.'
Thường được sử dụng khi rời đi một cách lịch sự, đặc biệt là trong các tình huống chính thức.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống chính thức
Dùng 'au revoir' khi rời đi một cách lịch sự, đặc biệt là trong các tình huống chính thức hoặc khi gặp lại người khác.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'au revoir' và 'adieu'
'Au revoir' thường được sử dụng khi có ý định gặp lại, trong khi 'adieu' được sử dụng khi không còn gặp lại.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'au revoir' bắt nguồn từ tiếng Pháp, trong đó 'au' là dạng rút gọn của 'à le' (tới) và 'revoir' có nghĩa là 'nhìn lại'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng khi rời đi một cách lịch sự, đặc biệt là trong các tình huống chính thức. Có thể được sử dụng cùng với 'merci' để cảm ơn.