au revoir

/o ʁə vwaʁ/
phraseCơ bản
trang trọngthông thường

Lời chào tạm biệt, thường dùng khi rời khỏi nơi nào đó hoặc kết thúc cuộc hội thoại.

Au revoir, à demain!

Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai!

Il a dit au revoir à ses amis avant de partir.

Anh ấy đã nói tạm biệt với bạn bè trước khi đi.

💡

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Cụm từ kết hợp

au revoirtạm biệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

à bientôtcụm từ
Hẹn gặp lại
adieucụm từ
Tạm biệt (dùng khi không chắc chắn gặp lại)

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'au revoir' khi rời khỏi nơi nào đó, còn 'à bientôt' khi chắc chắn sẽ gặp lại.

Quy tắc vàng

Lựa chọn từ phù hợp

Tránh dùng 'au revoir' trong các tình huống quá thân mật, thay vào đó dùng 'salut'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp, kết hợp từ 'à' (tới) và 'revoir' (nhìn lại).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chào tạm biệt, thường không dùng trong các tình huống quá thân mật.

Phân tích từ

au
tới
preposition
+
revoir
nhìn lại
verb
Từ Điển Pháp Việt