Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

avoir une copine

/avwaʁ yn kɔpin/
phrase★Trung cấp— có bạn gái
thông thường

Có một người bạn gái, thường đề cập đến mối quan hệ tình cảm hoặc tình yêu.

Je veux avoir une copine pour aller au cinéma avec elle.

Tôi muốn có bạn gái để đi xem phim cùng.

Il a enfin trouvé une copine après des années de célibat.

Anh ấy cuối cùng cũng tìm được bạn gái sau nhiều năm độc thân.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ tình cảm.

Cụm từ kết hợp

avoir une copine sérieusecó bạn gái nghiêm túcavoir une copine depuis longtempscó bạn gái từ lâu

Từ đồng nghĩa

avoir une petite amiesortir avec quelqu'un

Từ trái nghĩa

être célibatairene pas avoir de copine

Cụm từ liên quan

avoir un copaincụm từ
có bạn trai
sortir avec quelqu'uncụm từ
hẹn hò với ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Câu này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ tình cảm.

⚡Quy tắc vàng

Chọn từ thích hợp

Trong ngữ cảnh chính thức, có thể dùng 'avoir une petite amie' thay thế.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'copine' bắt nguồn từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'bạn gái', thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ tình cảm. Trong ngữ cảnh chính thức, có thể dùng 'avoir une petite amie' thay thế.

Phân tích từ

avoir
có
verb
+
une
một
determiner
+
copine
bạn gái
noun
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.