à
/a/Một giới từ chỉ vị trí hoặc hướng đi đến một nơi hoặc một điểm cụ thể.
Je vais à Paris.
Tôi đi đến Paris.
Le livre est à moi.
Quý sách này thuộc về tôi.
Giới từ 'à' thường được sử dụng để chỉ hướng đi hoặc sở hữu.
Dùng để chỉ thời gian hoặc khoảng thời gian.
Je travaille à 9h00.
Tôi làm việc lúc 9 giờ.
Nous partons à midi.
Chúng tôi đi lúc trưa.
Trong trường hợp này, 'à' tương đương với 'lúc' trong tiếng Việt.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'à' với danh từ
Giới từ 'à' thường được sử dụng trước danh từ để chỉ hướng đi hoặc sở hữu. Ví dụ: 'Je vais à l'école' (Tôi đi đến trường).
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'à' và 'a'
'à' là giới từ, còn 'a' là động từ 'avoir' ở ngôi thứ ba số ít. Ví dụ: 'Il a un livre' (Anh ta có một quy sách) vs. 'Il va à l'école' (Anh ta đi đến trường).
📖Nguồn gốc từ
Từ 'à' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ad', có nghĩa là 'đến' hoặc 'tới'.
📝Ghi chú sử dụng
Giới từ 'à' thường được sử dụng để chỉ hướng đi, sở hữu hoặc thời gian. Nó không thể thay thế được bởi các giới từ khác trong nhiều trường hợp.