à

/a/
ở, tại, vào

Je vais à Paris.

Tôi đi tới Paris.


trang trọng

Chỉ địa điểm (ở, tại)

Il habite à Lyon.

Anh ấy sống ở Lyon.

Elle travaille à l'hôpital.

Cô ấy làm việc tại bệnh viện.

Sử dụng trước tên thành phố, địa điểm cụ thể. Không dùng cho nước (trừ tên đảo/quốc gia nữ tính như la France).

trang trọng

Chỉ thời gian (vào, lúc)

Le cours commence à 8 heures.

Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ.

Je t'attends à midi.

Tôi đợi bạn vào buổi trưa.

Thường đi với giờ, buổi trong ngày.

trang trọng

Chỉ phương hướng (tới, về phía)

Tourne à droite.

Rẽ phải.

Il regarde à gauche.

Anh ấy nhìn về phía bên trái.

Dùng trong chỉ dẫn, mệnh lệnh.

trang trọng

Chỉ mục đích (để, cho)

Une tasse à café.

Một tách cà phê.

Un couteau à pain.

Một con dao để thái bánh mì.

Thường đi sau danh từ chỉ vật dụng.

trang trọng

Chỉ giá trị (với, theo)

Un pull à 50 euros.

Một chiếc áo len giá 50 euro.

Une voiture à essence.

Một chiếc xe chạy bằng xăng.

Dùng trước con số, phương tiện vận chuyển.

Cụm từ kết hợp

à l'heuređúng giờà côté debên cạnhà propos devề vấn đề

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'à' và 'a'

Cả hai đều phát âm giống nhau /a/, nhưng 'à' luôn có dấu huyền (à), còn 'a' không dấu (a) là dạng quá khứ của 'avoir'. Ví dụ: 'Il a mangé' (Anh ấy đã ăn) vs 'Il va à l'école' (Anh ấy đi tới trường).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'à' trước danh từ chỉ nơi chốn

Dùng 'à' trước tên thành phố, làng mạc, tòa nhà cụ thể. Không dùng cho tên nước trừ khi đó là đảo/quốc gia nữ tính (la France, la Chine). Ví dụ: 'à Hanoï' (ở Hà Nội), 'à la maison' (ở nhà).

Sử dụng 'à' trước giờ/buổi

Luôn dùng 'à' trước giờ, buổi trong ngày. Ví dụ: 'à 3 heures' (lúc 3 giờ), 'à minuit' (vào nửa đêm).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'ad' (tới, về phía), qua tiếng Pháp cổ 'a'.

Ghi chú sử dụng

Là giới từ cơ bản trong tiếng Pháp, không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với 'a' (có dấu huyền, dạng quá khứ của động từ 'avoir').

Từ Điển Pháp Việt