Looking up...
Alquilé un micropiso en el centro de la ciudad.
Tôi thuê một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố.
Một căn hộ nhỏ, thường có diện tích dưới 30 mét vuông, thường được thiết kế để tiết kiệm không gian và chi phí.
Los micropisos son populares entre los jóvenes que viven en ciudades grandes.
Các căn hộ nhỏ phổ biến với những người trẻ sống ở các thành phố lớn.
Thường được sử dụng để mô tả các căn hộ nhỏ, tiết kiệm chi phí, phù hợp cho sinh viên hoặc người mới bắt đầu sự nghiệp.
Từ này thường được sử dụng để mô tả các căn hộ nhỏ, tiết kiệm chi phí, phù hợp cho sinh viên hoặc người mới bắt đầu sự nghiệp.
Sử dụng 'micropiso' khi muốn nhấn mạnh về kích thước nhỏ của căn hộ.
Từ ghép từ 'micro' (nhỏ) và 'piso' (căn hộ), mô tả một căn hộ nhỏ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của thị trường bất động sản đô thị, đặc biệt là ở các thành phố lớn.