Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. micropiso

micropiso

/mi.kɾoˈpi.so/
căn hộ nhỏ

Alquilé un micropiso en el centro de la ciudad.

Tôi thuê một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố.


thông thường

Một căn hộ nhỏ, thường có diện tích dưới 30 mét vuông, thường được thiết kế để tiết kiệm không gian và chi phí.

Los micropisos son populares entre los jóvenes que viven en ciudades grandes.

Các căn hộ nhỏ phổ biến với những người trẻ sống ở các thành phố lớn.

Thường được sử dụng để mô tả các căn hộ nhỏ, tiết kiệm chi phí, phù hợp cho sinh viên hoặc người mới bắt đầu sự nghiệp.

Cụm từ kết hợp

alquilar un micropisothuê một căn hộ nhỏvender un micropisobán một căn hộ nhỏ

Từ đồng nghĩa

piso pequeñoestudioapartamento pequeño

Từ trái nghĩa

piso grandevivienda espaciosa

Cụm từ liên quan

piso de lujocụm từ
căn hộ sang trọng
piso compartidocụm từ
căn hộ chung

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng để mô tả các căn hộ nhỏ, tiết kiệm chi phí, phù hợp cho sinh viên hoặc người mới bắt đầu sự nghiệp.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh

Sử dụng 'micropiso' khi muốn nhấn mạnh về kích thước nhỏ của căn hộ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'micro' (nhỏ) và 'piso' (căn hộ), mô tả một căn hộ nhỏ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của thị trường bất động sản đô thị, đặc biệt là ở các thành phố lớn.

Phân tích từ

micro
nhỏ
prefix
+
piso
căn hộ
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Browse more Spanish→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.