movimiento
/moβiˈmjento/Chuyển động hoặc hành động di chuyển của vật thể hoặc người.
El movimiento de las olas era hipnótico.
Chuyển động của sóng biển rất mê hoặc.
Hizo un movimiento brusco y cayó al suelo.
Anh ấy làm một chuyển động đột ngột và ngã xuống đất.
Từ này thường dùng để mô tả chuyển động vật lý hoặc hành động.
Phong trào hoặc hoạt động tập thể nhằm mục đích xã hội hoặc chính trị.
El movimiento feminista ha ganado fuerza en los últimos años.
Phong trào nữ quyền đã mạnh mẽ hơn trong những năm gần đây.
Participó en el movimiento estudiantil por la justicia social.
Anh ấy tham gia phong trào sinh viên vì công bằng xã hội.
Trong ngữ cảnh này, từ này thường liên quan đến các phong trào xã hội hoặc chính trị.
Kiến trúc hoặc phong cách nghệ thuật.
El movimiento modernista dejó una huella en la arquitectura de la ciudad.
Phong cách kiến trúc hiện đại đã để lại dấu ấn trong kiến trúc thành phố.
Este cuadro pertenece al movimiento impresionista.
Bức tranh này thuộc phong cách impressionism.
Trong lĩnh vực nghệ thuật, từ này thường dùng để chỉ phong cách hoặc phong trào nghệ thuật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Khi nói về phong trào xã hội hoặc chính trị, 'movimiento' thường được dùng với các từ như 'social', 'estudiantil', hoặc 'feminista'.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt với 'movilidad'
'Movimiento' thường chỉ chuyển động hoặc hành động, còn 'movilidad' thường liên quan đến khả năng di chuyển hoặc linh hoạt.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'movimentum', có nghĩa là 'chuyển động' hoặc 'hành động'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ chuyển động vật lý đến phong trào xã hội hoặc nghệ thuật.