metaverso

/metaˈβeɾso/
nounTrung cấpTừ vay mượn từ Englishmetaverso
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một không gian ảo được tạo ra bằng công nghệ 3D, thường kết nối với internet, nơi người dùng có thể tương tác, làm việc, chơi game và giao lưu xã hội thông qua các đại diện ảo (avatar).

En el metaverso, puedes comprar terrenos virtuales y construir tu propia casa.

Trong thế giới ảo, bạn có thể mua đất ảo và xây dựng nhà riêng của mình.

💡

Khái niệm này thường liên quan đến công nghệ blockchain, VR (thực tế ảo) và AR (thực tế tăng cường).

Cụm từ kết hợp

entrar en el metaversovào thế giới ảoavatares en el metaversonhững đại diện ảo trong thế giới ảo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

metaversocụm từ
thế giới ảo

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'metaverso' thường được dùng để mô tả các không gian ảo tương tác, không phải là các game đơn giản.

Quy tắc vàng

Không gian 3D

Metaverso thường liên quan đến các không gian 3D mà người dùng có thể tương tác thông qua các thiết bị như VR headset.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'metaverse' (meta + universe), được phổ biến bởi tiểu thuyết 'Snow Crash' (1992) của Neal Stephenson.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ cao, đặc biệt là khi nói đến các nền tảng 3D hoặc các dự án liên quan đến blockchain.

Phân tích từ

meta
siêu, vượt xa
prefix
+
verso
thế giới, vũ trụ
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt