morada

/moˈɾaða/
nounTrung cấp
trang trọng

Nơi ở, nhà của ai đó.

Mi morada es un apartamento en el centro de la ciudad.

Nhà tôi là một căn hộ ở trung tâm thành phố.

💡

Thường dùng để chỉ nơi ở chính thức hoặc lâu dài.

trang trọng

Nơi ở tạm thời hoặc nơi ở của một tổ chức.

La morada de la empresa está en el distrito financiero.

Trụ sở của công ty ở quận tài chính.

💡

Dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn phòng.

Cụm từ kết hợp

morada permanentenhà ở lâu dàicambiar de moradadời nhà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

morada celestialcụm từ
trời

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'morada' khi muốn nhấn mạnh tính chính thức của nơi ở.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'casa'

'Morada' thường dùng trong văn bản hoặc ngữ cảnh chính thức hơn so với 'casa'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'mora' (nghĩa là 'chậm lại, dừng lại'), liên quan đến nơi dừng chân.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'morada' thường dùng để chỉ nơi ở chính thức, trong khi 'casa' dùng rộng rãi hơn.

Phân tích từ

mor-
chậm lại, dừng lại
root
+
-ada
nơi, địa điểm
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt