mentalidad

/men.ta.liˈðað/
nounTrung cấp
chung

Tâm trí, tư duy, cách nhìn nhận và suy nghĩ của một người.

Su mentalidad abierta le permite aceptar nuevas ideas.

Tâm trí mở của anh ấy cho phép anh ấy chấp nhận những ý tưởng mới.

La mentalidad de crecimiento es esencial para el desarrollo personal.

Tâm trí phát triển là yếu tố quan trọng cho sự phát triển cá nhân.

💡

Thường dùng để mô tả cách một người suy nghĩ và tiếp cận vấn đề.

Cụm từ kết hợp

mentalidad abiertatâm trí mởmentalidad cerradatâm trí hẹp hòimentalidad de crecimientotâm trí phát triển

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cambiar de mentalidadcụm từ
thay đổi tư duy
mentalidad fijacụm từ
tâm trí cố định

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh phát triển cá nhân

Từ này thường dùng để mô tả cách một người tiếp cận vấn đề và suy nghĩ, đặc biệt trong bối cảnh phát triển cá nhân và kinh doanh.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'mente'

'Mentalidad' đề cập đến cách suy nghĩ, trong khi 'mente' đề cập đến trí óc hoặc trí tuệ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'mentalitas', có nghĩa là 'tính chất của tâm trí'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả cách một người suy nghĩ và tiếp cận vấn đề, đặc biệt trong bối cảnh phát triển cá nhân và kinh doanh.

Phân tích từ

mental
tâm trí
root
+
-idad
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt