mes de abril

/mes de aˈβɾil/
tháng tư

El mes de abril es mi favorito.

Tháng tư là tháng yêu thích của tôi.


trang trọng

Tháng tư là tháng thứ tư trong năm theo lịch Gregorian, thường được liên kết với mùa xuân ở nhiều nơi.

En abril, los árboles florecen en el parque.

Tháng tư, cây cối nở hoa trong công viên.

Tháng tư thường được xem là tháng đầu xuân ở Bắc bán cầu.

Cụm từ kết hợp

mes de abriltháng tưdía de abrilngày tháng tư

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Ghi nhớ

Tháng tư thường được liên kết với mùa xuân ở nhiều nơi, đặc biệt là ở Bắc bán cầu.

Nguồn gốc từ

Tên của tháng này bắt nguồn từ tiếng Latin 'Aprilis', có thể liên quan đến nữ thần Aphrodite trong thần thoại Hy Lạp.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'mes de abril' thường được sử dụng để chỉ tháng tư trong năm.

Phân tích từ

mes
tháng
root
+
abril
tư
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt