mes de abril

/mes de aˈβɾil/
phraseCơ bản
trang trọng

Tháng tư là tháng thứ tư trong năm theo lịch Gregorian, thường được liên kết với mùa xuân ở nhiều nơi.

En abril, los árboles florecen en el parque.

Tháng tư, cây cối nở hoa trong công viên.

💡

Tháng tư thường được xem là tháng đầu xuân ở Bắc bán cầu.

Cụm từ kết hợp

mes de abriltháng tưdía de abrilngày tháng tư

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

abrilcụm từ
tháng tư
primaveracụm từ
mùa xuân

💡Mẹo hay

Ghi nhớ

Tháng tư thường được liên kết với mùa xuân ở nhiều nơi, đặc biệt là ở Bắc bán cầu.

📖Nguồn gốc từ

Tên của tháng này bắt nguồn từ tiếng Latin 'Aprilis', có thể liên quan đến nữ thần Aphrodite trong thần thoại Hy Lạp.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'mes de abril' thường được sử dụng để chỉ tháng tư trong năm.

Phân tích từ

mes
tháng
root
+
abril
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt