Looking up...
Kỳ thi hoặc bài kiểm tra diễn ra giữa một kỳ học, thường ở trung học hoặc đại học.
Los profesores advierten que los midterms serán difíciles este semestre.
Các giáo viên cảnh báo rằng kỳ thi giữa kỳ sẽ khó khăn trong học kỳ này.
Thường diễn ra ở giữa một học kỳ, thường là một kỳ thi hoặc bài kiểm tra quan trọng.
Từ 'midterms' chỉ áp dụng cho kỳ thi giữa kỳ, không dùng cho các bài kiểm tra thường xuyên.
Từ ghép từ 'mid' (giua) và 'terms' (kỳ học), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'midterms' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là ở các trường đại học hoặc trung học.