monarca

/moˈnaɾka/
nounTrung cấp
trang trọng

Một người cai trị tối cao của một quốc gia, thường là vua hoặc nữ hoàng.

El monarca firmó un tratado de paz con el país vecino.

Vua đã ký một hiệp ước hòa bình với nước láng giềng.

💡

Trong tiếng Anh, từ 'monarch' cũng có thể dùng để chỉ một người cai trị tối cao, nhưng trong tiếng Tây Ban Nha, 'monarca' thường chỉ vua hoặc nữ hoàng.

Cụm từ kết hợp

monarca absolutovua chuyên chếcoronación del monarcalễ đăng quang của vua

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

monarquíacụm từ
chế độ quân chủ
monarca constitucionalcụm từ
vua lập hiến

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'monarca' thường chỉ vua hoặc nữ hoàng, trong khi 'rey' có thể dùng cho cả hai giới tính.

Quy tắc vàng

Chính tả

Từ 'monarca' viết thường, trừ khi ở đầu câu hoặc là tên riêng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'monarca' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'monarkhēs', có nghĩa là 'cai trị đơn độc' hoặc 'cai trị tối cao'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'monarca' thường dùng để chỉ vua hoặc nữ hoàng, trong khi 'rey' có thể dùng cho cả vua và nữ hoàng. Trong tiếng Anh, 'monarch' có thể dùng cho cả hai giới tính.

Phân tích từ

mono
đơn
prefix
+
-arca
cai trị
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt