youngster

/ˈjʌŋstər/
đứa trẻ

The youngster ran across the street.

Đứa trẻ chạy qua đường.


thông thường

Người trẻ tuổi, thường chưa trưởng thành hoàn toàn.

She is a talented youngster in the world of chess.

Cô ấy là một tài năng trẻ trong thế giới cờ vua.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không thích hợp cho văn bản trang trọng.

Cụm từ kết hợp

youngster in the crowdđứa trẻ trong đám đôngyoungster's perspectivegóc nhìn của người trẻ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

youngster'scụm từ
của người trẻ

Mẹo hay

Khi nào dùng

Chọn 'youngster' khi muốn nhấn mạnh tính năng động, thân thiện; tránh dùng trong văn bản học thuật hay pháp lý.

Quy tắc vàng

Tránh dùng trong văn bản trang trọng

Trong văn viết chính thức, thay thế bằng 'young person' hoặc 'youth' để giữ phong cách lịch sự.

Nguồn gốc từ

Từ 'young' (trẻ) + hậu tố '-ster' (người), xuất hiện vào cuối thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng; trong văn bản chính thức thường dùng 'young person' hoặc 'youth'.

Phân tích từ

young
trẻ
root
+
-ster
người
suffix
Từ Điển Anh Việt